Contact Me on Zalo
Messenger

Cập Nhật 15 Hạng Giấy Phép Lái Xe Mới Nhất Năm 2026

Bạn đang phân vân không biết mình cần thi hạng giấy phép lái xe nào cho phù hợp với nhu cầu sử dụng?

Kể từ ngày 01/01/2025, Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ số 36/2024/QH15 chính thức có hiệu lực, toàn bộ hệ thống hạng giấy phép lái xe tại Việt Nam được tái cơ cấu hoàn toàn với 15 hạng mới. Đây là thay đổi lớn nhất trong nhiều năm trở lại đây, tác động trực tiếp đến hàng triệu người đang có nhu cầu học và thi bằng lái.

Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ từng hạng, biết mình cần học hạng gì, chuẩn bị hồ sơ ra sao và những điều cần lưu ý khi đăng ký thi. Đọc hết để không bỏ lỡ thông tin quan trọng nhé!

Cập Nhật 15 Hạng Giấy Phép Lái Xe Mới Nhất

Tổng quan 15 hạng giấy phép lái xe theo Luật mới từ 2025

Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024 đã thay thế toàn bộ cơ cấu phân hạng cũ, loại bỏ hạng B1, B2 quen thuộc và chính thức hợp nhất thành hạng B duy nhất, đồng thời bổ sung hạng C1 hoàn toàn mới.

Tổng cộng có 15 hạng giấy phép lái xe được quy định, gồm: A1, A, B1, B, C1, C, D1, D2, D, BE, C1E, CE, D1E, D2E và DE. Mỗi hạng tương ứng với một nhóm phương tiện cụ thể, người lái cần chọn đúng hạng phù hợp với loại xe mình điều khiển để tránh vi phạm pháp luật.

Hạng giấy phép lái xe cho xe máy và mô tô

Phân nhóm hạng xe máy theo dung tích xi-lanh

Với xe mô tô hai bánh, hệ thống phân hạng được xác định rõ theo dung tích xi-lanh hoặc công suất động cơ điện.

Hạng A1 cấp cho xe mô tô hai bánh có dung tích xi-lanh đến 125 cm3 hoặc công suất động cơ điện đến 11 kW.
Hạng A cấp cho xe mô tô hai bánh có dung tích xi-lanh trên 125 cm3 hoặc công suất động cơ điện trên 11 kW, bao gồm cả các xe thuộc phạm vi hạng A1.

Hạng B1 dành cho ai?

Hạng B1 được cấp cho người lái xe mô tô ba bánh và các loại xe thuộc phạm vi giấy phép hạng A1.

Đây là hạng ít phổ biến hơn, thường áp dụng cho người khuyết tật điều khiển phương tiện chuyên dùng ba bánh được thiết kế phù hợp.

Hạng giấy phép lái xe cho xe ô tô

Hạng B, C1 và các hạng ô tô tải, khách

Nhóm giấy phép lái xe ô tô có sự thay đổi đáng chú ý nhất từ năm 2025.

Hạng B hợp nhất từ B1 và B2 cũ, cho phép lái ô tô chở người đến 8 chỗ, xe tải và ô tô chuyên dùng đến 3.500 kg, kéo rơ moóc đến 750 kg.
Hạng C1 là hạng mới hoàn toàn, dành cho xe tải và ô tô chuyên dùng từ 3.500 kg đến 7.500 kg, bao gồm cả phạm vi hạng B.

Hạng D1, D2, D và các hạng kéo rơ moóc

Các hạng D1, D2, D áp dụng cho xe ô tô chở người trên 8 chỗ với số lượng chỗ ngày càng tăng dần theo từng hạng.

Các hạng kết hợp như BE, C1E, CE, D1E, D2E, DE được cấp khi người lái kéo rơ moóc có khối lượng toàn bộ theo thiết kế trên 750 kg tương ứng với từng hạng xe chính.

Chương Trình Ưu Đãi
Áp Dụng Ngày ...

Số Lượng Hồ Sơ Có Hạn Học Viên Nhanh Tay Đăng Ký Dữ Suất

Hạng A1 XE MÁY 125 cm³- 11 KW
Gói 1 — Học viên tự khám sức khỏe 600.000 VNĐ
Gói 2 — Trung tâm hỗ trợ khám sức khỏe 700.000 VNĐ
Hạng A
Hạng A XE MÁY TRÊN 125 cm³ - TRÊN 11 kW
Gói 1 — Học viên tự khám sức khỏe 1.500.000 VNĐ
Gói 2 — Trung tâm hỗ trợ khám sức khỏe 1.600.000 VNĐ
Hạng B · C1
Học phí hạng C1 19.900.000 VNĐ

Hạng A1 – Bằng lái xe máy phổ biến nhất hiện nay

Hạng A1 là hạng giấy phép lái xe được đăng ký nhiều nhất tại Việt Nam, phù hợp với tuyệt đại đa số xe máy đang lưu hành trong dân.

Nếu bạn đang đi xe Honda Wave, Yamaha Exciter, Honda SH dưới 125cc hay bất kỳ xe máy nào có dung tích đến 125 cm3, thì đây chính là hạng bạng cần thi. Học phí hợp lý, thời gian ngắn, thủ tục đơn giản là những lý do khiến hạng A1 luôn được ưa chuộng.

Cập Nhật 15 Hạng Giấy Phép Lái Xe Mới Nhất Năm

Phạm vi điều khiển hạng A1

Loại xe được phép điều khiển

Giấy phép lái xe hạng A1 cho phép bạn điều khiển xe mô tô hai bánh có dung tích xi-lanh đến 125 cm3 hoặc động cơ điện công suất đến 11 kW.

Lưu ý quan trọng: nếu bạn đang đi xe máy điện phổ biến như VinFast Klara hay xe tay ga điện dưới 11 kW, bạn vẫn cần có hạng A1 để lưu thông hợp pháp trên đường.

Những trường hợp không áp dụng hạng A1

Bạn không được điều khiển xe mô tô phân khối lớn trên 125 cc nếu chỉ có hạng A1.

Đây là điểm nhiều người nhầm lẫn khi mượn xe người thân để đi, rất dễ bị phạt nặng theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP.

Học phí hạng A1

Gói học phí chi tiết

Học phí hạng A1 đang có 2 gói học phí cực kỳ tiết kiệm:

  • Gói tự khám sức khỏe: 1.100.000 đồng (giảm từ 1.500.000 đồng)
  • Gói trung tâm hỗ trợ khám sức khỏe: 1.200.000 đồng

Cả 2 gói đều bao gồm hồ sơ thi, lệ phí sát hạch và lệ phí cấp bằng, không phát sinh thêm chi phí nào.

Ưu đãi đặc biệt khi đăng ký

Gói hỗ trợ khám sức khỏe là lựa chọn được nhiều học viên ưa thích nhất vì không cần tự đi khám, trung tâm sẽ thông báo lịch và hỗ trợ toàn bộ quy trình.

Bạn chỉ cần chuẩn bị giấy tờ và chờ lịch thi, tiết kiệm hoàn toàn thời gian và công sức.

Thời gian đào tạo hạng A1

Lịch học và lịch thi

Thời gian đào tạo hạng A1 chỉ từ 7 đến 10 ngày, cực kỳ nhanh gọn so với các hạng ô tô.

Lịch thi sát hạch diễn ra vào thứ 7 và Chủ nhật hàng tuần tại Trường Đại học Thể dục Thể thao TP.HCM, đường Võ Trường Toản, Phường Linh Trung, TP.HCM. Rất phù hợp với bạn bè đang đi học hoặc đi làm bận rộn trong tuần.

Độ tuổi và điều kiện tham dự

Bạn cần đủ 18 tuổi trở lên mới được đăng ký thi hạng A1.

Điều kiện sức khỏe không quá khắt khe, miễn là bạn có thể điều khiển xe an toàn là đủ điều kiện dự thi.

Sát hạch lý thuyết hạng A1

Cấu trúc đề thi lý thuyết

Bài thi lý thuyết hạng A1 gồm 25 câu trắc nghiệm trong 19 phút.

Có 24 câu tính 1 điểm và 1 câu điểm liệt, trả lời sai câu điểm liệt là trượt ngay dù các câu khác đúng hết. Điểm đạt yêu cầu là từ 21/25 điểm trở lên.

Mẹo ôn thi lý thuyết hiệu quả

Tải phần mềm ôn thi 600 câu hỏi miễn phí, tập trung vào các nhóm câu hỏi về biển báo, sa hình và luật giao thông.

Các câu có cụm từ bị nghiêm cấm, không được phép, bắt buộc trong đáp án thường là lựa chọn đúng, nhưng cần đọc kỹ từng câu để tránh nhầm lẫn.

Sát hạch thực hành hạng A1

4 bài thi thực hành

Phần thi thực hành gồm 4 bài liên tiếp cần hoàn thành trong 10 phút:

  • Bài 1: Đi qua hình số 8
  • Bài 2: Đi qua vạch đường thẳng
  • Bài 3: Đi qua đường có vạch cản
  • Bài 4: Đi qua đường gồ ghề

Điểm đạt và những lỗi cần tránh

Thang điểm thực hành là 100 điểm, điểm đạt từ 80 điểm trở lên.

Mỗi lần bánh xe đè vạch, chân chạm đất hay xe chết máy đều bị trừ 5 điểm. Quan trọng nhất: đừng để xe đổ vì đó là lỗi bị đình chỉ sát hạch ngay lập tức.

Hạng A – Bằng lái xe mô tô phân khối lớn

Hạng A dành cho những bạn mê xe phân khối lớn, xe mô tô thể thao hay các dòng xe điện công suất cao trên 11 kW.

Với sự bùng nổ của xe điện và phân khối lớn tại thị trường Việt Nam, hạng giấy phép lái xe hạng A ngày càng được nhiều bạn trẻ quan tâm đăng ký hơn.

Cập Nhật 15 Hạng Giấy Phép Lái Xe Mới Nhất Năm

Phạm vi điều khiển hạng A

Loại xe được điều khiển theo hạng A

Giấy phép lái xe hạng A cho phép bạn điều khiển tất cả xe mô tô hai bánh có dung tích xi-lanh trên 125 cm3 hoặc động cơ điện trên 11 kW, bao gồm cả toàn bộ phạm vi hạng A1.

Nói cách khác, có bằng hạng A thì bạn đi được mọi loại xe máy trên đường, từ xe số thông thường đến xe PKL hàng trăm phân khối.

Phù hợp với đối tượng nào

Hạng A lý tưởng cho những ai sở hữu hoặc có kế hoạch mua xe phân khối lớn như Honda CB500, Yamaha R3, Kawasaki Ninja và các dòng xe điện cao cấp.

Đừng chờ đến khi mua xe rồi mới đi học bằng, hãy lo trước để yên tâm lái xe hợp pháp ngay từ ngày đầu.

Học phí hạng A

Chi phí cụ thể

Học phí hạng A đang áp dụng mức học phí ưu đãi như sau:

  • Gói tự khám sức khỏe: 2.200.000 đồng (giảm từ 2.500.000 đồng)
  • Gói trung tâm hỗ trợ khám sức khỏe: 2.300.000 đồng

Tương tự hạng A1, học phí đã bao gồm hồ sơ thi, lệ phí sát hạch và lệ phí cấp bằng.

Ưu đãi khi đăng ký theo nhóm

Nếu bạn rủ thêm bạn bè cùng đăng ký học, hãy liên hệ trung tâm để được tư vấn thêm về chính sách ưu đãi nhóm hấp dẫn.

Học cùng bạn bè vừa vui, vừa có người luyện tập cùng, tỷ lệ đậu cũng cao hơn nhiều đấy!

Thời gian đào tạo hạng A

Lịch học và lịch thi

Thời gian đào tạo hạng A từ 15 đến 20 ngày, dài hơn hạng A1 do yêu cầu kỹ năng điều khiển cao hơn.

Địa điểm thi sát hạch giống hạng A1 tại Trường Đại học Thể dục Thể thao TP.HCM, đường Võ Trường Toản, Phường Linh Trung.

Điểm đạt lý thuyết hạng A

Bài thi lý thuyết hạng A cũng gồm 25 câu trong 19 phút, nhưng yêu cầu điểm đạt cao hơn: từ 23/25 điểm trở lên.

Bạn cần ôn kỹ hơn so với hạng A1, đặc biệt các câu về luật giao thông và kỹ thuật lái xe an toàn.

Hồ sơ đăng ký hạng A1 và hạng A

Giấy tờ cần chuẩn bị

Hồ sơ đăng ký học hạng A1 và hạng A rất đơn giản, chỉ cần:

  • 3 ảnh thẻ 3×4 nền trắng, không hoa văn, rõ nét
  • Căn cước công dân photo, không cần công chứng
  • Giấy khám sức khỏe (nếu chọn gói tự khám)

Quy định chụp ảnh thẻ

Ảnh 3×4 cần đảm bảo phần đầu chiếm 70-80% khung ảnh, nhìn thẳng tự nhiên, tóc không che mặt, không mặc đồng phục.

Nhiều học viên bị từ chối hồ sơ chỉ vì ảnh không đúng quy cách, nên cần chú ý kỹ điểm này trước khi đi chụp.

Hạng B – Bằng lái xe ô tô dành cho mọi người

Hạng giấy phép lái xe B là hạng được đăng ký nhiều thứ hai sau hạng A1, đây là bằng lái ô tô phổ thông nhất dành cho người có nhu cầu lái xe ô tô cá nhân.

Từ ngày 01/01/2025, hạng B đã thay thế hoàn toàn cho hạng B1 (số tự động) và B2 (số sàn cũ), gộp thành một hạng thống nhất với phạm vi điều khiển rộng hơn.

Phạm vi điều khiển hạng B

Những loại xe được phép lái với bằng B

hạng giấy phép lái xe B, bạn được phép điều khiển:

  • Xe ô tô chở người đến 8 chỗ ngồi (không kể chỗ người lái)
  • Xe ô tô tải và ô tô chuyên dùng đến 3.500 kg
  • Xe kéo rơ moóc có khối lượng toàn bộ đến 750 kg

Sự khác biệt giữa bằng B số tự động và số sàn

Bằng B số tự động chỉ được lái xe tự động, trong khi bằng B số sàn (cơ khí) được phép lái cả xe số tự động lẫn số sàn.

Nếu bạn có kế hoạch lái xe đa dạng và không ngại học thêm kỹ năng, hãy chọn học số sàn ngay từ đầu để tiết kiệm thời gian về sau.

Học phí hạng B

Mức học phí ưu đãi hiện tại

Học phí hạng B đang áp dụng mức học phí cực kỳ cạnh tranh:

  • Học phí gốc: 24.900.000 đồng
  • Giảm còn: 18.900.000 đồng

Đây là mức giá đã bao gồm toàn bộ chi phí đào tạo, không phát sinh thêm bất kỳ khoản nào trong quá trình học.

Giảm giá khi đăng ký theo nhóm

Trung tâm có chính sách ưu đãi đặc biệt khi đăng ký theo nhóm (áp dụng hạng B và C1):

  • Đăng ký 2 người: giảm 500.000 đồng/người
  • Đăng ký 3 người: giảm 700.000 đồng/người
  • Đăng ký 5 người: giảm 1.000.000 đồng/người

Hồ sơ đăng ký hạng B

Danh sách giấy tờ cần chuẩn bị

Hồ sơ học bằng lái xe hạng B cần chuẩn bị:

  • 8 ảnh thẻ 3×4 nền trắng, đúng quy cách
  • Căn cước công dân photo, không cần công chứng
  • Giấy khám sức khỏe (tự đi khám tại cơ sở y tế có thẩm quyền)

Lưu ý về giấy khám sức khỏe hạng B

Khác với hạng A1 và A, học viên hạng B và C1 phải tự đi khám sức khỏe, trung tâm không hỗ trợ khoản này.

Khi đi khám cần mang theo CCCD, 3 ảnh thẻ 3×4 hoặc 4×6. Sau khi khám cần giữ đủ giấy khám có kết luận, giấy xét nghiệm kèm theo và biên lai thu tiền để nộp về trường.

Thời gian đào tạo hạng B

Lộ trình học theo 4 giai đoạn

Chương trình đào tạo bằng lái xe B được chia thành 4 giai đoạn rõ ràng, kéo dài tổng cộng 3,5 đến 4 tháng:

  • Giai đoạn 1: Học lý thuyết 10 buổi điểm danh
  • Giai đoạn 2: Thực hành căn bản 4 giờ
  • Giai đoạn 3: Học DAT 24 giờ, hoàn thành 810 km đường trường
  • Giai đoạn 4: Học sa hình 8 giờ và ôn tập kết thúc khóa

Thời gian học linh động

Học viên được sắp xếp thời gian học hoàn toàn linh động, rảnh học, bận nghỉ, không bị ràng buộc lịch cứng nhắc.

Lớp học thứ 7 và Chủ nhật không phụ thu phí thêm, rất tiện lợi cho người đi làm văn phòng cả tuần.

Sát hạch lý thuyết hạng B

Cấu trúc đề thi lý thuyết mới nhất

Theo quy định hiện hành, bài thi lý thuyết hạng B gồm 30 câu trong 20 phút.

Thang điểm 30, điểm đạt tối thiểu là 27/30 điểm. Từ ngày 01/3/2027, số câu sẽ tăng lên 50 câu và thời gian làm bài tăng lên 33 phút, cần đạt 45/50 câu.

Từ 01/3/2027 không còn học mẹo thi mẹo

Đây là điểm thay đổi quan trọng mà bạn cần nắm: nội dung câu hỏi sẽ bổ sung thêm kiến thức về Bộ luật Hình sự liên quan đến nhóm tội phạm giao thông, pháp luật xử lý vi phạm hành chính và nhận thức phòng ngừa tai nạn giao thông.

Hãy đăng ký thi sớm để áp dụng bộ đề cũ dễ hơn trước khi quy định mới có hiệu lực!

Sát hạch thực hành hạng B

Quy trình sát hạch thực hành

Sát hạch thực hành hạng B gồm 2 phần: sa hình và đường trường, phải vượt qua theo thứ tự từng phần.

Thang điểm 100, điểm đạt tối thiểu từ 80 điểm trở lên. Từ ngày 01/7/2026, bài thi mô phỏng trên máy tính bị bãi bỏ hoàn toàn theo Thông tư 108/2026/TT-BCA.

Sát hạch đường trường từ 2027

Từ ngày 01/3/2027, sát hạch đường trường bổ sung thêm bài vượt xe, chuyển làn và nhiều tình huống thực tế hơn trên đoạn đường tối thiểu 5 km.

Đây là thay đổi tích cực, giúp đảm bảo người được cấp bằng thực sự có kỹ năng lái xe an toàn trên đường.

Hạng C1 – Bằng lái xe tải mới bổ sung từ 2025

Hạng giấy phép lái xe C1 là hạng hoàn toàn mới, được bổ sung từ 01/01/2025 theo Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024.

Đây là tin vui cho những ai làm nghề lái xe tải hạng trung, vì trước đây phải học thẳng lên hạng C nặng nề hơn, thì nay có thêm bước đệm C1 phù hợp hơn với thực tế vận hành.

Phạm vi điều khiển hạng C1

Loại xe được phép lái theo hạng C1

Hạng C1 cho phép bạn điều khiển những loại xe sau:

  • Xe tải và ô tô chuyên dùng có khối lượng toàn bộ từ 3.500 kg đến 7.500 kg
  • Xe tải kéo rơ moóc đến 750 kg
  • Toàn bộ phạm vi hạng B (ô tô chở người đến 8 chỗ, xe tải đến 3.500 kg)

Thời hạn giấy phép và điều kiện đặc biệt

Giấy phép lái xe hạng C1 có thời hạn 10 năm kể từ ngày cấp.

Học viên không được học thẳng lên hạng C nếu chưa có hạng C1. Đây là quy trình bắt buộc, bạn phải học C1 trước, sau đó đủ điều kiện mới được nâng lên hạng C.

Học phí hạng C1

Mức học phí ưu đãi

Học phí hạng C1 đang áp dụng mức học phí cực kỳ cạnh tranh:

  • Học phí gốc: 27.900.000 đồng
  • Giảm còn: 20.900.000 đồng

Học phí được chia làm 4 lần đóng rất thuận tiện, không gây áp lực tài chính một lúc.

Kế hoạch đóng học phí theo từng giai đoạn

  • Lần 1: Đóng 5.000.000 đồng lúc đăng ký
  • Lần 2: Đóng 7.000.000 đồng
  • Lần 3: Đóng 5.000.000 đồng
  • Lần 4: Phần còn lại sau khi chạy DAT

Thời gian đào tạo hạng C1

Chương trình học theo Thông tư 35/2024/TT-BGTVT

Chương trình đào tạo hạng C1 kéo dài khoảng 3,5 đến 4 tháng, tổng thời gian không quá 90 ngày.

Lý thuyết: 152 giờ. Thực hành tổng cộng 93 giờ, trong đó 43 giờ trên sân tập lái và 48 giờ trên đường giao thông với tổng quãng đường 1.100 km.

Địa điểm học thực hành

Trung tâm tổ chức học thực hành tại nhiều địa điểm linh hoạt theo khu vực:

  • Khu vực Thủ Đức: Trường ĐH An Ninh (Km18 Xa lộ Hà Nội) và Trường CĐ CSND II (200 Nguyễn Văn Tăng)
  • Khu vực Dĩ An: Trung Tâm GD Nghề Nghiệp An Thái
  • Khu vực Bình Dương: Trung Tâm Đào Tạo Sát Hạch Đại Việt
  • Khu vực Hóc Môn, Củ Chi: Trung tâm sát hạch khu vực tương ứng

Sát hạch lý thuyết hạng C1

Tiêu chuẩn đề thi

Bài thi lý thuyết hạng C1 gồm 35 câu trong 22 phút, điểm đạt tối thiểu 32/35 điểm.

Yêu cầu cao hơn hạng B, bởi người lái xe C1 điều khiển phương tiện nặng hơn, đòi hỏi kiến thức pháp luật và kỹ thuật lái xe tốt hơn.

Lưu ý khi ôn thi

Từ ngày 01/3/2027, số câu thi lý thuyết hạng C1 sẽ tăng tương ứng theo Thông tư 108/2026/TT-BCA.

Nếu bạn đang có nhu cầu thi hạng C1, hãy đăng ký sớm để chuẩn bị tốt hơn với bộ đề hiện hành.

Mức phạt khi lái xe không có bằng lái theo Nghị định 168/2024

Nhiều người nghĩ rằng không có bằng lái chỉ bị phạt nhẹ, nhưng thực tế với Nghị định 168/2024/NĐ-CP, mức phạt đã tăng gấp nhiều lần so với trước đây.

Việc lái xe không có bằng hoặc bằng không phù hợp với loại xe đang điều khiển là hành vi vi phạm nghiêm trọng, có thể gây nguy hiểm cho cả bản thân và những người xung quanh.

Mức phạt đối với xe máy

Xe mô tô dưới 125 cm3 không có bằng

Theo điểm a khoản 5 Điều 18 Nghị định 168/2024/NĐ-CP, người điều khiển xe mô tô dưới 125 cm3 mà không có giấy phép lái xe sẽ bị phạt từ 2.000.000 đến 4.000.000 đồng.

Mức phạt này áp dụng cả trường hợp dùng bằng đã bị trừ hết điểm, bằng không do cơ quan có thẩm quyền cấp hoặc bằng bị tẩy xóa.

Xe mô tô trên 125 cm3 không có bằng hạng A

Nghiêm trọng hơn nhiều, theo điểm b khoản 7 Điều 18 Nghị định 168/2024/NĐ-CP, người lái xe mô tô trên 125 cm3 không có giấy phép lái xe hạng A bị phạt từ 6.000.000 đến 8.000.000 đồng.

Chỉ một lần bị phạt đã bằng cả học phí mua bằng lái rồi, đừng để tiếc!

Mức phạt đối với xe ô tô

Không mang theo bằng lái ô tô

Trường hợp nhẹ nhất, người lái ô tô không mang theo giấy phép lái xe bị phạt từ 300.000 đến 400.000 đồng theo điểm a khoản 3 Điều 18 Nghị định 168.

Lưu ý: từ khi bằng lái xe được tích hợp trên VNeTraffic, bạn vẫn cần đảm bảo dữ liệu được cập nhật đầy đủ để xuất trình khi cần.

Lái ô tô hoàn toàn không có bằng

Đây là hành vi bị xử phạt nặng nhất trong nhóm vi phạm về điều kiện người lái xe.

Theo điểm b khoản 9 Điều 18 Nghị định 168/2024/NĐ-CP, người lái ô tô không có giấy phép lái xe bị phạt từ 18.000.000 đến 20.000.000 đồng, có thể bị tước giấy tờ và thu giữ phương tiện.

Những thay đổi quan trọng về sát hạch lái xe từ 2026

Năm 2026 đánh dấu bước ngoặt lớn trong quy trình thi sát hạch lái xe tại Việt Nam với hàng loạt thay đổi theo Thông tư 108/2026/TT-BCA ngày 29/6/2026.

Những thay đổi này nhằm nâng cao chất lượng thực sự của người lái, không còn phụ thuộc vào việc học mẹo hay thi tủ như trước.

Bỏ bài thi mô phỏng trên máy tính

Có hiệu lực từ ngày 01/7/2026

Bài thi mô phỏng các tình huống giao thông trên máy tính chính thức bị bãi bỏ từ 01/7/2026.

Học viên vẫn có thể học bài mô phỏng để trau dồi kỹ năng xử lý tình huống, nhưng đây không còn là một phần của kỳ thi sát hạch nữa.

Thi theo thứ tự bắt buộc

Quy định mới yêu cầu thi tuần tự: phải đậu lý thuyết mới được thi sa hình, đậu sa hình mới được thi đường trường.

Với mô tô: thi lý thuyết, thực hành và tình huống theo thứ tự. Với ô tô: lý thuyết, sa hình, đường trường theo từng bước.

Tăng số câu hỏi lý thuyết từ 2027

Hạng A1, A tăng từ 25 lên 40 câu

Từ ngày 01/3/2027, bài thi lý thuyết hạng A1 và A sẽ tăng từ 25 câu lên 40 câu trong 27 phút, cần đạt 36/40 câu.

Đây là thay đổi đáng kể, đặc biệt bổ sung thêm nội dung nhận thức về pháp luật hình sự và phòng ngừa tai nạn, không còn học mẹo thi mẹo được nữa.

Hạng B tăng từ 30 lên 50 câu

Hạng B tăng từ 30 câu lên 50 câu trong 33 phút, cần đạt 45/50 câu từ 01/3/2027.

Các trung tâm đào tạo đang tích cực cập nhật giáo trình để học viên không bị bỡ ngỡ với bộ đề mới.

Sát hạch thực hành đường trường chặt chẽ hơn

12 bài thi đường trường từ 01/3/2027

Từ tháng 3/2027, sát hạch đường trường ô tô sẽ bao gồm 12 bài thi trên đoạn đường tối thiểu 5 km.

Các bài gồm: kiểm tra an toàn xe khi xuất phát, vượt xe, chuyển làn, rẽ trái, rẽ phải, quay đầu, tránh xe ngược chiều, nhường người đi bộ, dừng xe an toàn, xử lý tình huống từ đường nhánh ra đường chính, chấp hành đèn tín hiệu và kết thúc.

Nhận diện thí sinh bằng định danh điện tử

Từ ngày 01/01/2027, hệ thống nhận diện thí sinh sẽ sử dụng thiết bị định danh và xác thực điện tử thay cho các phương pháp truyền thống.

Điều này giúp loại trừ hoàn toàn tình trạng thi thuê, thi hộ, đảm bảo người được cấp bằng chính là người đã trải qua đào tạo và sát hạch thực tế.

Hồ sơ đăng ký học bằng lái xe cần chuẩn bị những gì?

Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ ngay từ đầu giúp bạn tiết kiệm thời gian đi lại và tránh phải quay lại bổ sung giấy tờ.

Hồ sơ học hạng giấy phép lái xe không quá phức tạp, nhưng mỗi hạng có yêu cầu hơi khác nhau về số lượng ảnh và cách khám sức khỏe.

Hồ sơ học hạng A1 và A

Danh sách giấy tờ đầy đủ

  • 3 ảnh thẻ 3×4 nền trắng, in trên giấy chuyên dụng, độ phân giải tối thiểu 600px
  • CCCD photo, không cần công chứng
  • Giấy khám sức khỏe (nếu chọn gói tự khám)

Với gói hỗ trợ khám sức khỏe

Nếu chọn gói trung tâm hỗ trợ khám sức khỏe, bạn không cần tự đi khám.

Trung tâm sẽ thông báo lịch khám sức khỏe và hỗ trợ toàn bộ quy trình, bạn chỉ cần có mặt đúng giờ theo thông báo.

Hồ sơ học hạng B và C1

Danh sách đầy đủ

  • 8 ảnh thẻ 3×4 nền trắng, đúng tiêu chuẩn
  • CCCD photo, không cần công chứng
  • Giấy khám sức khỏe tự đi khám tại bệnh viện hoặc phòng khám có thẩm quyền

Hướng dẫn khám sức khỏe

Khi đi khám sức khỏe cần mang theo CCCD và 3 ảnh thẻ 3×4 hoặc 4×6 nền trắng hoặc xanh.

Giấy nộp về trường phải đầy đủ: giấy kết luận có mộc bác sĩ ký, giấy xét nghiệm kèm theo từ bệnh viện và biên lai thu tiền. Thiếu một trong những giấy này là hồ sơ không hợp lệ.

Chương trình đào tạo lái xe theo Thông tư 35/2024/TT-BGTVT

Từ 01/01/2025, chương trình đào tạo lái xe áp dụng theo Thông tư 35/2024/TT-BGTVT với nhiều điểm mới quan trọng, nâng cao đáng kể chất lượng đào tạo.

Đây là nền tảng để đảm bảo học viên sau khi tốt nghiệp thực sự có kỹ năng lái xe an toàn, không chỉ đậu bằng xong rồi thôi.

Thay đổi nội dung đào tạo

Môn học mới và môn bị loại bỏ

Môn nghiệp vụ vận tải đã bị loại bỏ hoàn toàn khỏi chương trình đào tạo.

Thay vào đó, nội dung lý thuyết tập trung vào: pháp luật giao thông đường bộ, cấu tạo và sửa chữa thông thường, đạo đức văn hóa giao thông, kỹ năng phòng cháy chữa cháy và cứu nạn, kỹ thuật lái xe.

Lựa chọn hình thức học lý thuyết

Học viên hạng B có thể học lý thuyết theo hình thức tập trung tại cơ sở đào tạo hoặc đào tạo từ xa, tự học có hướng dẫn.

Tuy nhiên, thực hành lái xe bắt buộc phải học tập trung tại cơ sở đào tạo, không thể tự học thực hành tại nhà.

Thời gian đào tạo chi tiết theo từng hạng

Hạng B số tự động

  • Tổng lý thuyết: 136 giờ
  • Tổng thực hành: 67 giờ
  • Thực hành trên sân: 41 giờ / 290 km
  • Thực hành đường trường: 24 giờ / 710 km
  • Tổng quãng đường: 1.000 km

Hạng B số sàn và hạng C1

  • Tổng lý thuyết hạng B số sàn và C1: 152 giờ
  • Tổng thực hành hạng B số sàn: 83 giờ / 1.100 km
  • Tổng thực hành hạng C1: 93 giờ / 1.100 km

Mẹo học bằng lái xe đạt kết quả cao

Học bằng lái xe không khó nếu bạn có chiến lược ôn thi phù hợp và tập trung đúng vào những nội dung trọng tâm.

Dưới đây là những mẹo học bằng lái xe thực tế được đúc kết từ kinh nghiệm đào tạo hàng nghìn học viên thành công.

Mẹo ôn thi lý thuyết 600 câu hiệu quả

Nhóm câu hỏi dễ ghi điểm

Nhìn thấy các cụm từ bị nghiêm cấm, không được phép, bắt buộc, được ưu tiên, giảm tốc độ trong đáp án thì đây thường là lựa chọn đúng.

Ngược lại, ngay khi thấy tăng tốc độ, đi về bên trái, tăng ga nhanh chóng vượt trong đáp án thì loại ngay không cần đọc tiếp.

Mẹo câu hỏi về số tuổi và tốc độ

Câu hỏi về tuổi tối đa người lái xe: chọn đáp án 57 tuổi đối với nam, 55 tuổi đối với nữ theo Luật TTATGT 2024.

Câu hỏi về cự ly khi thấy 60-80 km/h trong đề: chọn đáp án 2. Khi thấy tốc độ từ 80 đến 120 km/h: chọn đáp án 3.

Mẹo học thực hành lái xe nhanh thuần thục

Giai đoạn đầu mới học lái

Tập trung vào tư thế ngồi, cách điều chỉnh gương và ghế trước khi bắt đầu bất kỳ bài tập nào.

Không nên vội vàng muốn ra đường ngay từ sớm. Học đúng kỹ thuật cơ bản trong sân trước, sau đó ra đường sẽ tự tin và an toàn hơn nhiều.

Giai đoạn học sa hình

Thuộc lòng 11 bài sa hình và trình tự thực hiện từng bài trước khi thi thực hành.

Tập luyện thường xuyên trên ca bin điện tử, vì đây là công cụ giúp bạn làm quen với phản xạ lái xe mà không sợ gây tai nạn thật.

Lưu ý khi đi thi sát hạch

Chuẩn bị trước ngày thi

Mang đầy đủ giấy tờ tùy thân, thẻ PET và đến sớm ít nhất 30 phút trước giờ thi.

Tâm lý bình tĩnh là yếu tố quyết định 50% kết quả thi thực hành, nhiều học viên kỹ năng tốt nhưng hồi hộp run tay mà bị trượt là rất đáng tiếc.

Trong lúc thi

Đọc kỹ từng câu hỏi lý thuyết, không vội vàng bấm đáp án khi chưa đọc hết.

Khi thi thực hành, giữ bình tĩnh, xử lý từng tình huống một, không hoảng loạn khi gặp sự cố nhỏ như xe hơi giật hay chết máy.

So sánh các hạng bằng lái xe từ A1 đến C1

Để giúp bạn dễ lựa chọn hơn, đây là bảng so sánh tổng quan các hạng giấy phép lái xe phổ biến hiện nay.

So sánh học phí và thời gian

Bảng tóm tắt các hạng phổ biến

  • Hạng A1: 1.100.000 – 1.200.000 đồng | 7-10 ngày | Xe máy đến 125 cm3
  • Hạng A: 2.200.000 – 2.300.000 đồng | 15-20 ngày | Xe máy trên 125 cm3
  • Hạng B: 18.900.000 đồng | 3,5-4 tháng | Ô tô đến 8 chỗ, tải đến 3.500 kg
  • Hạng C1: 20.900.000 đồng | 3,5-4 tháng | Xe tải 3.500 – 7.500 kg + phạm vi hạng B

Nên chọn hạng nào?

Nếu chỉ cần đi xe máy hàng ngày đến công ty hoặc trường học: hạng A1 là đủ và tiết kiệm nhất.

Nếu muốn chủ động lái ô tô đi lại và không có nhu cầu lái xe tải: hạng B là lựa chọn hoàn hảo. Nếu làm nghề lái xe tải chuyên nghiệp: học C1 ngay để có thêm phạm vi điều khiển rộng hơn.

So sánh yêu cầu sát hạch

Mức độ khó từng hạng

  • A1: Lý thuyết 25 câu, đạt 21/25. Thực hành 4 bài sa hình xe máy đơn giản
  • A: Lý thuyết 25 câu, đạt 23/25. Yêu cầu cao hơn A1
  • B: Lý thuyết 30 câu, đạt 27/30. Thực hành sa hình + đường trường
  • C1: Lý thuyết 35 câu, đạt 32/35. Thực hành với xe tải nặng hơn

Thứ tự ưu tiên nên học

Nếu bạn có nhu cầu cả xe máy lẫn ô tô, nên học A1 trước vì nhanh và rẻ, trong khi chờ đủ hồ sơ và sắp xếp tài chính để học thêm hạng B sau.

Không cần phải có hạng xe máy mới học được hạng B, hai hạng này hoàn toàn độc lập với nhau.

Nâng hạng giấy phép lái xe lên hạng cao hơn

Bạn đã có bằng lái và muốn nâng hạng giấy phép lái xe để mở rộng phạm vi điều khiển? Đây là thông tin bạn cần biết để chuẩn bị đúng điều kiện.

Điều kiện thời gian lái xe an toàn để nâng hạng

Nâng từ hạng B lên C1

Để nâng hạng từ B lên C1, bạn cần có ít nhất 2 năm lái xe an toàn và đủ 50.000 km theo sổ theo dõi.

Điều kiện này được tính từ ngày cấp giấy phép hạng B, hoặc từ ngày chấp hành xong quyết định xử phạt nếu từng bị tước bằng.

Nâng từ C1 lên C và các hạng cao hơn

Để nâng từ C1 lên C, từ C lên D1 hay D2 đều cần 2 năm lái xe an toàn và 50.000 km.

Riêng nâng hạng lên D hoặc E cần có bằng tốt nghiệp THCS trở lên, đây là điều kiện bắt buộc không thể bỏ qua.

Chương trình đào tạo nâng hạng

Thời gian học nâng hạng B lên C1

Thời gian đào tạo nâng hạng từ B lên C1 ngắn hơn học mới, bao gồm lý thuyết và thực hành bổ sung tập trung vào kỹ năng điều khiển xe nặng hơn.

Liên hệ trung tâm để được tư vấn lộ trình nâng hạng phù hợp nhất với điều kiện của bạn.

Lưu ý quan trọng khi nâng hạng

Giấy phép lái xe sau khi nâng hạng giữ nguyên số điểm của giấy phép trước khi nâng.

Nếu bằng của bạn đang còn bị trừ điểm, hãy chú ý thời gian phục hồi điểm để không ảnh hưởng đến quá trình nâng hạng.

Luật Trật tự an toàn giao thông từ 01/01/2025 có gì mới?

Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ số 36/2024/QH15 được Quốc hội thông qua ngày 27/6/2024 và chính thức có hiệu lực từ 01/01/2025.

Đây là bộ luật quan trọng nhất về giao thông trong nhiều năm trở lại đây với hàng loạt điểm mới tác động trực tiếp đến người lái xe hàng ngày.

Hệ thống trừ điểm giấy phép lái xe

Mỗi giấy phép có 12 điểm

Từ 01/01/2025, mỗi giấy phép lái xe có 12 điểm, được dùng để quản lý việc chấp hành pháp luật giao thông.

Mỗi lần vi phạm sẽ bị trừ một số điểm tùy theo mức độ nghiêm trọng. Khi bị trừ hết 12 điểm, bạn không được lái xe cho đến khi được phục hồi điểm.

Cách phục hồi điểm giấy phép

Nếu trong vòng 12 tháng kể từ ngày bị trừ điểm gần nhất mà không bị trừ thêm, bằng sẽ tự động được phục hồi đủ 12 điểm.

Nếu bị trừ hết điểm, phải chờ ít nhất 6 tháng rồi tham gia kiểm tra kiến thức pháp luật do lực lượng CSGT tổ chức, đạt mới được phục hồi điểm.

Quy định mới về đèn tín hiệu và đèn xe

Thay đổi quy tắc đèn vàng

Theo quy định mới, đèn vàng yêu cầu phải dừng trước vạch dừng, trừ trường hợp đang trên vạch dừng hoặc đã vượt qua thì được tiếp tục.

Đây là sự thay đổi so với luật cũ, bạn cần ghi nhớ kỹ để không bị phạt khi bị camera giao thông ghi hình.

Thời gian bật đèn xe

Từ 01/01/2025, người lái xe phải bật đèn chiếu sáng phía trước từ 18 giờ đến 6 giờ sáng, sớm hơn 1 tiếng so với quy định cũ (19 giờ đến 5 giờ).

Ngoài ra còn phải bật đèn khi sương mù, khói, bụi, mưa hoặc thời tiết xấu hạn chế tầm nhìn.

Quy định mới về chở người và trẻ em

Bổ sung trường hợp được chở 3 người

Luật mới bổ sung thêm trường hợp xe máy được chở tối đa 2 người (tổng 3 người): chở người già yếu hoặc người khuyết tật.

Đây là điểm nhân văn được nhiều người đánh giá cao, phù hợp với thực tế cuộc sống hơn.

Từ 01/01/2026 không cho trẻ em ngồi cùng hàng ghế lái

Từ ngày 01/01/2026, trẻ em dưới 10 tuổi và chiều cao dưới 1,35 mét không được ngồi cùng hàng ghế với tài xế trên xe ô tô.

Người lái phải sử dụng thiết bị an toàn phù hợp cho trẻ, trừ xe chỉ có một hàng ghế.

Chia sẻ kinh nghiệm học lái xe thực tế từ giáo viên Trung Tâm Lái Xe An Ninh

Sau nhiều năm đào tạo hàng nghìn học viên đủ các hạng A1, A, B và C1, đội ngũ giáo viên của Trung Tâm Lái Xe An Ninh muốn chia sẻ thật lòng những điều ít ai nói với bạn trước khi đăng ký học.

Điều đầu tiên, đừng chờ đến lúc thực sự cần mới đi làm bằng. Nhiều bạn đã mua xe rồi mới đi học, khoảng thời gian chờ bằng đó vừa lo lắng vừa bất tiện, không đáng chút nào.

Điều thứ hai, học thực hành đừng ngại hỏi giáo viên. Nhiều học viên ngại hỏi lại, cứ làm sai mà không biết, đến lúc thi mới bộc lộ. Giáo viên ở đây rất sẵn lòng giải thích từng chi tiết nhỏ cho đến khi bạn hiểu thật sự.

Điều thứ ba, bài thi mô phỏng đã bị bãi bỏ từ 01/7/2026, nhưng kỹ năng xử lý tình huống vẫn rất quan trọng cho sát hạch đường trường. Hãy tập nhiều trên thực tế, không chỉ học qua màn hình.

Điều thứ tư, học nhóm với bạn bè vừa vui vừa hiệu quả hơn. Khi có người cùng học, bạn tự nhiên cố gắng hơn và tỷ lệ đậu lần đầu cũng cao hơn hẳn so với học một mình.

Cuối cùng, hãy chọn trung tâm uy tín, có giáo viên bằng cấp đúng chuẩn, xe học tốt và hỗ trợ học viên tận tâm. Bằng lái xe là tài sản cả đời, đừng tiết kiệm sai chỗ mà rước lấy phiền não.

Những câu hỏi thường gặp về hạng giấy phép lái xe

Hạng giấy phép lái xe B hiện nay khác hạng B1, B2 cũ như thế nào?

Từ 01/01/2025, hạng B1 và B2 cũ đã bị bãi bỏ và hợp nhất thành hạng B duy nhất.

Nếu bạn đang có bằng B1 (số tự động cũ) hoặc B2 (số sàn cũ), bằng vẫn có hiệu lực và được chuyển đổi tương ứng sang hạng B theo quy định chuyển tiếp, không cần thi lại.

Có bằng hạng B có được lái xe tải không?

, hạng B cho phép lái xe tải và ô tô chuyên dùng có khối lượng toàn bộ theo thiết kế đến 3.500 kg.

Nếu xe tải bạn muốn lái có trọng tải từ 3.500 kg đến 7.500 kg, bạn cần có thêm hạng C1 mới hợp lệ.

Học bằng lái xe hạng A1 có cần thi thực hành không?

, bài thi thực hành hạng A1 gồm 4 bài sa hình phải hoàn thành trong 10 phút, thang điểm 100, đạt từ 80 điểm trở lên.

Khác với nhiều người nghĩ, hạng A1 vẫn có phần thi thực hành, không phải chỉ thi lý thuyết rồi có bằng.

Bao lâu thì được thi lại nếu trượt sát hạch?

Nếu trượt lý thuyết, bạn được thi lại sau 7 ngày.

Nếu trượt thực hành, bạn được thi lại sau 14 ngày. Từ ngày 01/3/2025, nếu trượt lý thuyết vẫn có thể thi thực hành và kết quả đạt được bảo lưu trong 1 năm.

Có thể học và thi bằng lái xe vào cuối tuần không?

Hoàn toàn có thể, Trung Tâm Lái Xe An Ninh có lớp học thứ 7 và Chủ nhật mà không phụ thu thêm phí.

Lịch thi sát hạch hạng A1 cũng diễn ra vào thứ 7 và Chủ nhật hàng tuần, rất thuận tiện cho người đi làm bận rộn trong tuần.

Từ khi đăng ký đến khi có bằng mất bao lâu?

Với hạng A1, từ lúc đăng ký đến khi có bằng chỉ mất 7 đến 10 ngày.

Với hạng B và C1, thời gian đào tạo là 3,5 đến 4 tháng tùy lịch học và kết quả thi sát hạch của từng học viên.

Học xong có được hỗ trợ nếu thi trượt không?

Tại Trung Tâm Lái Xe An Ninh, học viên được hỗ trợ học lại lý thuyết miễn phí nếu muốn ôn tập thêm.

Đội ngũ giáo viên luôn đồng hành hỗ trợ học viên cho đến khi thi đậu và có bằng lái thực sự, không bỏ rơi học viên giữa chừng.

Qúy học viên đang có nhu cầu học và thi bằng lái xe ô tô hạng B, C1 xe máy A, A1 hãy liên hệ với trung tâm để được tư vấn đăng ký ghi danh chọn lịch sớm nhất:

Trung Tâm Đào Tạo Sát Hạch Bằng Lái Xe Thuộc Trường Đại Học An Ninh Nhân Dân

  • Địa chỉ: Km 18, Xa Lộ Hà Nội, Linh Trung, Thủ Đức, Hồ Chí Minh
  • Hotline: 0833.239.339
  • Email: truongdaylaixeanninh.com@gmail.com
  • Website: https://truongdaylaixeanninh.com/
  • Thời gian làm việc: Từ thứ 2 đến chủ nhật, 07:00 – 18:00
  • Lưu ýĐể tránh mất thời gian của học viên, vui lòng liên hệ đặt lịch hẹn trước khi đến trường ghi danh.
5/5 - (1 bình chọn)

Chương Trình Ưu Đãi
Áp Dụng Ngày ...

Số Lượng Hồ Sơ Có Hạn Học Viên Nhanh Tay Đăng Ký Dữ Suất

Hạng A1 XE MÁY 125 cm³- 11 KW
Gói 1 — Học viên tự khám sức khỏe 600.000 VNĐ
Gói 2 — Trung tâm hỗ trợ khám sức khỏe 700.000 VNĐ
Hạng A
Hạng A XE MÁY TRÊN 125 cm³ - TRÊN 11 kW
Gói 1 — Học viên tự khám sức khỏe 1.500.000 VNĐ
Gói 2 — Trung tâm hỗ trợ khám sức khỏe 1.600.000 VNĐ
Hạng B · C1
Học phí hạng C1 19.900.000 VNĐ

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *